Luật Điểm VIVA · How VIVA Points Work

HOW VIVA POINTS WORKLuật Điểm VIVA — một công thức cho mọi việc bạn làm

VIVA POINTS = BASE × QUALITY × REPEATĐiểm VIVA = Điểm gốc × Chất lượng × Hệ số lần

1. BASE POINTS — the harder the work, the higher the baseĐiểm gốc: việc càng "khó", điểm gốc càng cao

👀 Watch · Listen · ReadXem video, nghe audio, đọc từ vựng / bài đọc
10
🎮 Play · QuizChơi game, làm quiz, Discovery Check-in
20
🎙️ SpeakToday's Challenge, Say It Yourself, AI Speaking — nói là việc quý nhất
30

2. QUALITY — how well you didChất lượng: bạn làm tốt tới đâu

Watched to the end = 100% → 10. Game 80/100 → 20 × 80% = 16. Speaking 90/100 → 30 × 90% = 27.
Xem hết = 100% → 10. Game được 80 điểm → 16. Nói được 90 điểm → 27.

3. REPEAT — doing it again the right way earns moreLàm lại đúng cách trong ngày còn được thêm

1st×1.0LEARN IT2nd×1.2LIVE IT3rd×1.5OWN IT4th–6th×0.1MASTER IT7th+—rest & return tomorrow

Lần 1 ×1.0 HỌC · Lần 2 ×1.2 HÀNH · Lần 3 ×1.5 CHUYỂN HOÁ · Lần 4–6 ×0.1 THUẦN THỤC · Từ lần 7: nghỉ ngơi, mai quay lại nhé.

+ BONUSESThưởng thêm

🏁 Finish ALL the activities in a DayHoàn thành toàn bộ các hoạt động trong một Ngày (lần đầu)
+20
🗓️ Learn 5 days in a weekHọc đủ 5 ngày trong tuần — thứ Sáu ăn mừng, thêm một người bạn đồng hành mới
+100
✨ Example · Ví dụ một Ngày học đầy đủ: video 10 + audio 10 + vocabulary 10 + game (80) 16 + story video 10 + Today's Challenge (90) 27 + AI Speaking (90) 27 + Day bonus 20 = 130 points. A full week ≈ 750. Points are never taken away.
Không ai bị trừ điểm bao giờ.

WHAT YOUR POINTS DOĐiểm của bạn dùng để làm gì

🌳 All-time total — see how far you've come. Tổng từ đầu — bạn đã đi được bao xa.
🏆 Season total — Top 3 in your class and Top 3 in your commune win scholarships (this season ends 31/10/2026). Điểm mùa — Top 3 lớp và Top 3 xã/phường nhận học bổng (chỉ 2 tầng này).
🎉 5 days a week — Friday celebration, a new buddy joins your team. Đủ 5 ngày/tuần — thứ Sáu thêm bạn đồng hành.
🧭 Independent learners (no class or commune) — no season ranking; badges work exactly the same: 10 badges = 1 month. Học viên tự do — không xếp hạng mùa; huy hiệu như mọi người, 10 huy hiệu = 1 tháng.
🏅 Friday badges — Top 3 in class & commune for effort (repeats, speaking tries, biggest improvement), Perfect Week, Streaks. Each badge +50 points; 10 badges = 1 month of scholarship. Huy hiệu thứ Sáu — Top 3 lớp & xã về nỗ lực; mỗi huy hiệu +50 điểm; đủ 10 huy hiệu = 1 tháng học bổng.

Scroll to Top